kiểm định

kiểm định

Xe ô tô cần được kiểm định định kỳ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xác nhận, đánh giá tính hợp lệ hoặc chất lượng: "kiểm định" hành động xem xét, đánh giá một cách chính thức hệ thống để xác nhận một vật, một quy trình, hoặc một hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn, yêu cầu đã định sẵn hay không. Quá trình này thường do cơ quan, tổ chức thẩm quyền thực hiện.
    • So sánh với chuẩn mực: "kiểm định" cũng có nghĩađối chiếu, so sánh một đối tượng (như thiết bị đo lường) với một mẫu chuẩn để hiệu chỉnh hoặc xác nhận độ chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi đưa vào sử dụng, máy móc cần được kiểm định an toàn. (Cần xác nhận máy móc đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi dùng.)
    • quan chức năng đã kiểm định chất lượng sản phẩm. (Họ đánh giá chính thức xem sản phẩm đạt chất lượng yêu cầu không.)
    • Chiếc cân này cần được kiểm định định kỳ để đảm bảo độ chính xác. (Cần so sánh cân với chuẩn mực để hiệu chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiểm định chất lượng": quy trình đánh giá xem sản phẩm, dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng đã công bố hay không.

    • Nhà máy thực hiện kiểm định chất lượng trước khi xuất hàng. (Họ kiểm tra sản phẩm để đảm bảo đạt chuẩn.)
  • "kiểm định kỹ thuật": quá trình xác nhận thiết bị, công trình đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật an toàn.

    • Cầu đường phải qua kiểm định kỹ thuật trước khi thông xe. (Cần xác nhận an toàn kỹ thuật.)
  • "kiểm định giáo dục": hoạt động đánh giá chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục.

    • Trường đại học đã được kiểm định giáo dục bởi tổ chức uy tín. (Trường được xác nhận đạt chuẩn đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiểm (động từ): xem xét, soát xét.

    • Kiểm tra bài làm của học sinh. (Xem xét bài làm.)
  • Định (động từ): xác định, quyết định.

    • Định giá căn nhà. (Xác định giá trị căn nhà.)
  • Kiểm soát (động từ): theo dõi, giám sát để đảm bảo tuân thủ.

    • Kiểm soát chất lượng sản phẩm. (Giám sát chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẩm định: đánh giá, xem xét một cách chuyên môn để đưa ra kết luận.

    • Dự án cần được thẩm định trước khi phê duyệt. (Cần đánh giá chuyên môn.)
  • Xác nhận: chứng thực tính đúng đắn, hợp lệ.

    • Công ty xác nhận đơn hàng. (Chứng thực đơn hàng.)
  • Hiệu chuẩn: điều chỉnh thiết bị đo lường theo chuẩn mực (thường dùng trong kỹ thuật).

    • Hiệu chuẩn nhiệt kế. (Điều chỉnh nhiệt kế cho chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiểm định chặt chẽ: quá trình kiểm định được thực hiện một cách kỹ lưỡng, nghiêm ngặt.

    • Sản phẩm phải trải qua kiểm định chặt chẽ mới được bán ra thị trường. (Quy trình kiểm tra rất nghiêm ngặt.)
  • Kiểm định độc lập: kiểm định do bên thứ ba không liên quan đến đối tượng được kiểm định thực hiện, nhằm đảm bảo tính khách quan.

    • Kết quả kiểm định độc lập giá trị pháp lý cao. (Bên thứ ba kiểm tra cho kết quả trung thực.)